Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh qualification - bằng cấp

qualification

Trung cấp

bằng cấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Kỹ năng, kinh nghiệm, học vấn hoặc chứng chỉ cần thiết để đảm nhận một vị trí, nghề nghiệp hoặc hoạt động nhất định.

    "He has the qualifications for the job."

  • 2.

    Việc đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.

    "He has the qualifications for the job."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What are the basic qualifications for this job?

Những bằng cấp cơ bản cho công việc này là gì?

She has the necessary qualifications to be a doctor.

Cô ấy có đủ bằng cấp cần thiết để trở thành bác sĩ.

This course will give you a valuable qualification.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

qualification - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자격, 요건
Englishqualification
简体中文资格
繁體中文資格
日本語資格
Tiếng Việtbằng cấp
Portuguêsqualificação
Françaisqualification
DeutschQualifikation
Españolcalificación
Монголмэргэшсэн байдал
Bahasa Indonesiakualifikasi
Bahasa Melayukelayakan
ไทยคุณสมบัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "qualification"

Câu hỏi thường gặp về qualification

qualification phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc qualification.

qualification có nghĩa là gì?

qualification có nghĩa là "bằng cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

qualification thuộc cấp độ nào?

qualification là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với qualification không?

Ví dụ: "What are the basic qualifications for this job?" — mang nghĩa "bằng cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI