Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh quagmire - vũng lầy, tình thế khó khăn

quagmire

/ˈkwɒɡ.maɪə(ɹ)/

Nâng cao

vũng lầy, tình thế khó khăn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    vùng đất mềm, lầy lội, dễ bị lún chân.

    "the men had to cross a deep quagmire"

  • 2.

    tình huống khó xử hoặc khó khăn.

    "the company found itself in a legal quagmire"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car got stuck in the muddy quagmire.

Chiếc xe bị mắc kẹt trong vũng lầy bùn lầy.

We're in a financial quagmire and need to find a way out.

Chúng ta đang mắc kẹt trong một mớ bòng bong tài chính và cần tìm cách thoát ra.

The political situation became a complex quagmire after the election.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

quagmire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어늪, 곤경
Englishquagmire
简体中文沼泽,困境
繁體中文沼澤,困境
日本語沼地,窮地
Tiếng Việtvũng lầy, tình thế khó khăn
Portuguêspântano, dilema
Françaisbourbier, impasse
DeutschSumpf, Zwickmühle
Españolcenagal, aprieto
Монголнамгийн талбай, бэрхшээл
Bahasa Indonesiarawa, kesulitan
Bahasa Melayupayau, kesusahan
ไทยบึงโคลน,สถานการณ์ลำบาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "quagmire"

Câu hỏi thường gặp về quagmire

quagmire phát âm như thế nào?

quagmire được phát âm là [/ˈkwɒɡ.maɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

quagmire có nghĩa là gì?

quagmire có nghĩa là "vũng lầy, tình thế khó khăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

quagmire thuộc cấp độ nào?

quagmire là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với quagmire không?

Ví dụ: "The car got stuck in the muddy quagmire." — mang nghĩa "vũng lầy, tình thế khó khăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI