Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh publish - xuất bản

publish

/ˈpʌblɪʃ/

Trung cấp

xuất bản

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho nội dung in ấn hoặc kỹ thuật số như sách, báo, tạp chí, bài báo, phần mềm,... trở nên có sẵn cho công chúng để phân phối hoặc bán.

    "The author will publish her new novel next year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The author will publish her new book soon.

Tác giả sẽ sớm xuất bản cuốn sách mới của cô ấy.

Did you hear they decided to publish the research paper online?

Bạn có nghe nói họ quyết định xuất bản bài báo nghiên cứu đó trực tuyến không?

The company plans to publish its annual financial report next month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

publish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발행하다, 출판하다
Englishpublish
简体中文发布
繁體中文發布
日本語出版する
Tiếng Việtxuất bản
Portuguêspublicar
Françaispublier
Deutschveröffentlichen
Españolpublicar
Монголхэвлэн гаргах
Bahasa Indonesiamenerbitkan
Bahasa Melayumenerbitkan
ไทยเผยแพร่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "publish"

Câu hỏi thường gặp về publish

publish phát âm như thế nào?

publish được phát âm là [/ˈpʌblɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

publish có nghĩa là gì?

publish có nghĩa là "xuất bản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

publish thuộc cấp độ nào?

publish là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với publish không?

Ví dụ: "The author will publish her new book soon." — mang nghĩa "xuất bản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI