Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prudent - thận trọng

prudent

/ˈpɹuːdənt/

Trung cấp

thận trọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Hành động có sự cẩn trọng và suy xét trước.

    "It is hoped that the government will be prudent in spending public money."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It is prudent to save money.

Tiết kiệm tiền là điều thận trọng.

She made a prudent decision to avoid the risky investment.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng để tránh khoản đầu tư rủi ro.

A prudent approach to studying involves breaking down large tasks.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prudent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신중한
Englishprudent
简体中文审慎的
繁體中文審慎的
日本語慎重な
Tiếng Việtthận trọng
Portuguêsprudente
Françaisprudent
Deutschklug
Españolprudente
Монголболгоомжтой
Bahasa Indonesiabijaksana
Bahasa Melayuberhemat
ไทยรอบคอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prudent"

Câu hỏi thường gặp về prudent

prudent phát âm như thế nào?

prudent được phát âm là [/ˈpɹuːdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prudent có nghĩa là gì?

prudent có nghĩa là "thận trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prudent thuộc cấp độ nào?

prudent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với prudent không?

Ví dụ: "It is prudent to save money." — mang nghĩa "thận trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI