provincial
/pɹɒvinʃəl̩/
thuộc tỉnh, quê mùa
📚 Nghĩa
- 1.
Thuộc về tỉnh hoặc vùng nông thôn; giới hạn trong một tỉnh.
"He had a provincial outlook on life."
- 2.
Không tinh tế, lỗi thời hoặc quê mùa.
"He had a provincial outlook on life."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His provincial accent was noticeable.
Giọng nói đậm chất địa phương của anh ấy rất dễ nhận thấy.
She found the small town's atmosphere a bit too provincial for her liking.
Cô ấy thấy bầu không khí của thị trấn nhỏ hơi quá quê mùa so với sở thích của mình.
The company's marketing strategy was criticized for being too provincial and not understanding global trends.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
provincial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "provincial"
Câu hỏi thường gặp về provincial
provincial phát âm như thế nào?
provincial được phát âm là [/pɹɒvinʃəl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
provincial có nghĩa là gì?
provincial có nghĩa là "thuộc tỉnh, quê mùa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
provincial thuộc cấp độ nào?
provincial là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với provincial không?
Ví dụ: "His provincial accent was noticeable." — mang nghĩa "thuộc tỉnh, quê mùa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
