
prototype
/ˈpɹəʊtətʌɪp/
nguyên mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Hình thức hoặc mẫu đầu tiên, sơ bộ của một cái gì đó.
"We need to build a prototype before mass production."
- 1.
Tạo một nguyên mẫu của.
"We need to build a prototype before mass production."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the first prototype.
Đây là nguyên mẫu đầu tiên.
We are testing the new prototype car.
Chúng tôi đang thử nghiệm chiếc xe nguyên mẫu mới.
The software prototype needs more features.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prototype - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prototype"
Câu hỏi thường gặp về prototype
prototype phát âm như thế nào?
prototype được phát âm là [/ˈpɹəʊtətʌɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prototype có nghĩa là gì?
prototype có nghĩa là "nguyên mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prototype thuộc cấp độ nào?
prototype là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prototype không?
Ví dụ: "This is the first prototype." — mang nghĩa "nguyên mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
