protocol
/ˈpɹəʊtəˌkɒl/
nghị định thư
📚 Nghĩa
- 1.
Bản ghi chính thức của một cuộc đàm phán hoặc giao dịch, đặc biệt là một văn bản chính thức hình thành cơ sở pháp lý cho các thỏa thuận tiếp theo.
"The treaty was signed after lengthy negotiations, and the protocol outlined the specific terms of implementation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Follow the safety protocol at all times.
Luôn tuân thủ quy trình an toàn.
We need to establish a clear communication protocol for this project.
Chúng ta cần thiết lập một quy trình giao tiếp rõ ràng cho dự án này.
The diplomat carefully reviewed the diplomatic protocol before the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
protocol - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "protocol"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về protocol
protocol phát âm như thế nào?
protocol được phát âm là [/ˈpɹəʊtəˌkɒl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
protocol có nghĩa là gì?
protocol có nghĩa là "nghị định thư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
protocol thuộc cấp độ nào?
protocol là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với protocol không?
Ví dụ: "Follow the safety protocol at all times." — mang nghĩa "nghị định thư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
