prosaic
/pɹəʊˈzeɪ.ɪk/
tầm thường
📚 Nghĩa
- 1.
Không có tính thơ, thiếu trí tưởng tượng hoặc thú vị; tẻ nhạt.
"The report was a rather prosaic account of the event."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His daily routine was quite prosaic.
Lịch trình hàng ngày của anh ấy khá tẻ nhạt.
I found the lecture on tax law to be rather prosaic.
Tôi thấy bài giảng về luật thuế khá nhàm chán.
She longed for an adventure, not more prosaic tasks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prosaic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prosaic"
Câu hỏi thường gặp về prosaic
prosaic phát âm như thế nào?
prosaic được phát âm là [/pɹəʊˈzeɪ.ɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prosaic có nghĩa là gì?
prosaic có nghĩa là "tầm thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prosaic thuộc cấp độ nào?
prosaic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với prosaic không?
Ví dụ: "His daily routine was quite prosaic." — mang nghĩa "tầm thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
