propriety
/pɹəˈpɹaɪəti/
sự thích hợp
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc phẩm chất phù hợp hoặc thích hợp.
"He conducted himself with the utmost propriety."
- 2.
Tình trạng đúng đắn hoặc tốt đẹp.
"He conducted himself with the utmost propriety."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She always acts with great propriety.
Cô ấy luôn hành động với sự đúng mực lớn.
We need to discuss the propriety of this action before proceeding.
Chúng ta cần thảo luận về sự thích hợp của hành động này trước khi tiếp tục.
The report lacked a certain professional propriety.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
propriety - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "propriety"
Câu hỏi thường gặp về propriety
propriety phát âm như thế nào?
propriety được phát âm là [/pɹəˈpɹaɪəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
propriety có nghĩa là gì?
propriety có nghĩa là "sự thích hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
propriety thuộc cấp độ nào?
propriety là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với propriety không?
Ví dụ: "She always acts with great propriety." — mang nghĩa "sự thích hợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
