proposal
/pɹəˈpəʊzəl/
đề xuất
📚 Nghĩa
- 1.
điều được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.
"The proposal was rejected by the committee."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She submitted a proposal for a new marketing campaign.
Cô ấy đã đệ trình một đề xuất cho chiến dịch tiếp thị mới.
His proposal for marriage was met with a joyous 'yes'.
Lời cầu hôn của anh ấy đã nhận được một tiếng 'vâng' đầy vui mừng.
The company is considering a merger proposal from a rival firm.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
proposal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về proposal
proposal phát âm như thế nào?
proposal được phát âm là [/pɹəˈpəʊzəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
proposal có nghĩa là gì?
proposal có nghĩa là "đề xuất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
proposal thuộc cấp độ nào?
proposal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với proposal không?
Ví dụ: "She submitted a proposal for a new marketing campaign." — mang nghĩa "đề xuất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
