Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prophesy - tiên tri

prophesy

/ˈprɒfɪsaɪ/

Nâng cao

tiên tri

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tuyên bố hoặc chỉ ra rằng (một sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể) sẽ xảy ra trong tương lai.

    "He prophesied that the city would fall."

  • 2.

    Nói như thể được thần linh hoặc một vị thần linh ứng để tuyên bố ý muốn hoặc chân lý thiêng liêng.

    "The prophet prophesied doom for the wicked."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She claimed she could prophesy the outcome of the election.

Cô ấy tuyên bố có thể tiên đoán kết quả cuộc bầu cử.

Ancient oracles would prophesy events that often came true.

Các nhà tiên tri cổ đại thường tiên tri những sự kiện sau này thành hiện thực.

He prophesied a period of peace after the long conflict.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prophesy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예언하다
Englishpredict, foretell
简体中文预言
Tiếng Việttiên tri

Câu hỏi thường gặp về prophesy

prophesy phát âm như thế nào?

prophesy được phát âm là [/ˈprɒfɪsaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prophesy có nghĩa là gì?

prophesy có nghĩa là "tiên tri". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prophesy thuộc cấp độ nào?

prophesy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với prophesy không?

Ví dụ: "She claimed she could prophesy the outcome of the election." — mang nghĩa "tiên tri".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI