propensity
/pɹəˈpɛnsɪti/
xu hướng
📚 Nghĩa
- 1.
Xu hướng hoặc khuynh hướng hành động theo một cách nhất định.
"He has a propensity for getting into trouble."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He has a propensity for getting lost.
Anh ấy có xu hướng hay bị lạc đường.
She has a propensity to worry too much about small things.
Cô ấy có xu hướng lo lắng quá nhiều về những chuyện nhỏ nhặt.
The study found a propensity for early adoption of new technologies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
propensity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "propensity"
Câu hỏi thường gặp về propensity
propensity phát âm như thế nào?
propensity được phát âm là [/pɹəˈpɛnsɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
propensity có nghĩa là gì?
propensity có nghĩa là "xu hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
propensity thuộc cấp độ nào?
propensity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với propensity không?
Ví dụ: "He has a propensity for getting lost." — mang nghĩa "xu hướng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
