prominent
/ˈpɹɒmɪnənt/
nổi bật
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận thấy; quan trọng hoặc nổi tiếng.
"The most prominent feature of the landscape was the mountain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The building has a prominent clock tower.
Tòa nhà có một tháp đồng hồ nổi bật.
She played a prominent role in the company's success.
Cô ấy đã đóng một vai trò nổi bật trong sự thành công của công ty.
The scientist's most prominent discovery changed our understanding of physics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prominent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prominent"
Câu hỏi thường gặp về prominent
prominent phát âm như thế nào?
prominent được phát âm là [/ˈpɹɒmɪnənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prominent có nghĩa là gì?
prominent có nghĩa là "nổi bật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prominent thuộc cấp độ nào?
prominent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prominent không?
Ví dụ: "The building has a prominent clock tower." — mang nghĩa "nổi bật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
