
prominence
/ˈprɒmɪnəns/
nổi bật, quan trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái quan trọng hoặc nổi tiếng.
"Her work gained prominence in the field of neuroscience."
- 2.
Đặc tính dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận thấy; sự nổi bật.
"The mountain's prominence made it a landmark for travelers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her research brought her to international prominence.
Nghiên cứu của cô ấy đã đưa cô ấy đến sự nổi bật quốc tế.
The issue has gained prominence in recent political debates.
Vấn đề này đã trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận chính trị gần đây.
He used his position of prominence to advocate for social change.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prominence - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prominence
prominence phát âm như thế nào?
prominence được phát âm là [/ˈprɒmɪnəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prominence có nghĩa là gì?
prominence có nghĩa là "nổi bật, quan trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prominence thuộc cấp độ nào?
prominence là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với prominence không?
Ví dụ: "Her research brought her to international prominence." — mang nghĩa "nổi bật, quan trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
