Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prohibit - cấm

prohibit

/pɹəʊˈhɪbɪt/

Trung cấp

cấm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chính thức cấm ai đó làm điều gì đó theo luật, quy tắc hoặc thẩm quyền khác.

    "the sale of alcohol was prohibited"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Smoking is prohibited here.

Ở đây cấm hút thuốc.

The new rules prohibit us from using our phones during class.

Các quy tắc mới cấm chúng tôi sử dụng điện thoại trong lớp.

International law prohibits the use of chemical weapons.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prohibit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어금지하다
Englishprohibit
简体中文禁止
繁體中文禁止
日本語禁止する
Tiếng Việtcấm
Portuguêsproibir
Françaisinterdire
Deutschverbieten
Españolprohibir
Монголхориглох
Bahasa Indonesiamelarang
Bahasa Melayumelarang
ไทยห้าม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prohibit"

Câu hỏi thường gặp về prohibit

prohibit phát âm như thế nào?

prohibit được phát âm là [/pɹəʊˈhɪbɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prohibit có nghĩa là gì?

prohibit có nghĩa là "cấm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prohibit thuộc cấp độ nào?

prohibit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với prohibit không?

Ví dụ: "Smoking is prohibited here." — mang nghĩa "cấm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI