Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh profuse - dồi dào

profuse

/pɹəˈfjuːs/

Nâng cao

dồi dào

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rất nhiều hoặc xa hoa.

    "profuse apologies"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He offered profuse apologies for his mistake.

Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành vì sai lầm của mình.

The garden was filled with profuse blooms after the rain.

Khu vườn tràn ngập những bông hoa rực rỡ sau cơn mưa.

The company reported profuse gratitude for the support received.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

profuse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어 كثير
Englishprofuse
简体中文丰富的
繁體中文充沛的
日本語豊富な
Tiếng Việtdồi dào
Portuguêsprofuso
Françaisprofus
Deutschreichlich
Españolprofuso
Монголэлбэг дэлбэг
Bahasa Indonesiaberlimpah
Bahasa Melayumelimpah
ไทยมากมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "profuse"

Câu hỏi thường gặp về profuse

profuse phát âm như thế nào?

profuse được phát âm là [/pɹəˈfjuːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

profuse có nghĩa là gì?

profuse có nghĩa là "dồi dào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

profuse thuộc cấp độ nào?

profuse là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với profuse không?

Ví dụ: "He offered profuse apologies for his mistake." — mang nghĩa "dồi dào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI