profound
/pɹəˈfaʊnd/
sâu sắc
📚 Nghĩa
- 1.
Mở rộng xa xuống dưới bề mặt; đạt tới hoặc đi vào độ sâu lớn; rất sâu.
"The ocean is profound."
- 2.
( ẩn dụ) biểu thị một cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết mãnh liệt hoặc mạnh mẽ.
"The ocean is profound."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The silence felt profound.
Sự im lặng có vẻ thật sâu sắc.
She has a profound understanding of the subject.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.
The medical report revealed a profound impact on his health.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
profound - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "profound"
Câu hỏi thường gặp về profound
profound phát âm như thế nào?
profound được phát âm là [/pɹəˈfaʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
profound có nghĩa là gì?
profound có nghĩa là "sâu sắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
profound thuộc cấp độ nào?
profound là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với profound không?
Ví dụ: "The silence felt profound." — mang nghĩa "sâu sắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
