productivity
năng suất
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng hoặc mức độ tạo ra hoặc đạt được điều gì đó có giá trị, thường đề cập đến hiệu quả công việc hoặc nhiệm vụ.
"Improving team productivity is a key goal for the company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My productivity has been low today.
Năng suất của tôi hôm nay đã giảm.
We need to find ways to improve our team's productivity.
Chúng ta cần tìm cách để cải thiện năng suất làm việc của nhóm.
Studying effectively is key to academic productivity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
productivity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "productivity"
Câu hỏi thường gặp về productivity
productivity phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc productivity.
productivity có nghĩa là gì?
productivity có nghĩa là "năng suất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
productivity thuộc cấp độ nào?
productivity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với productivity không?
Ví dụ: "My productivity has been low today." — mang nghĩa "năng suất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
