productive
/pɹəˈdʌktɪv/
năng suất
📚 Nghĩa
- 1.
sản xuất hoặc có khả năng sản xuất ra nhiều kết quả.
"a highly productive member of the team"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a very productive day.
Đây là một ngày rất hiệu quả.
Let's try to be more productive this afternoon.
Buổi chiều nay chúng ta hãy cố gắng làm việc hiệu quả hơn.
The team had a productive meeting about the new project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
productive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "productive"
Câu hỏi thường gặp về productive
productive phát âm như thế nào?
productive được phát âm là [/pɹəˈdʌktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
productive có nghĩa là gì?
productive có nghĩa là "năng suất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
productive thuộc cấp độ nào?
productive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với productive không?
Ví dụ: "This is a very productive day." — mang nghĩa "năng suất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
