Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prodigal - phung phí

prodigal

/ˈpɹɒdɪɡəl/

Nâng cao

phung phí

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    tiêu tiền hoặc thời gian một cách lãng phí, xa hoa

    "He was a prodigal son, spending all his inheritance on gambling."

danh từ
  • 1.

    người tiêu tiền phung phí, kẻ hoang đàng

    "He was a prodigal son, spending all his inheritance on gambling."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was a prodigal son, spending all his money.

Cậu ấy là một người con hoang đàng, tiêu hết tiền của mình.

Don't be so prodigal with your time; it's a valuable resource.

Đừng lãng phí thời gian của bạn như vậy; đó là một nguồn tài nguyên quý giá.

The company's prodigal spending on marketing was questioned by shareholders.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prodigal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어낭비하는, 방탕한
Englishprodigal
简体中文挥霍的
繁體中文揮霍的
日本語浪費な
Tiếng Việtphung phí
Portuguêspródigo
Françaisprodigue
Deutschverschwenderisch
Españolpródigo
Монголүнэгүй
Bahasa Indonesiaboros
Bahasa Melayuboros
ไทยฟุ่มเฟือย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prodigal"

Câu hỏi thường gặp về prodigal

prodigal phát âm như thế nào?

prodigal được phát âm là [/ˈpɹɒdɪɡəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prodigal có nghĩa là gì?

prodigal có nghĩa là "phung phí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prodigal thuộc cấp độ nào?

prodigal là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với prodigal không?

Ví dụ: "He was a prodigal son, spending all his money." — mang nghĩa "phung phí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI