procure
/pɹəˈkjɔː/
cung cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Để có được hoặc thu thập thứ gì đó, đặc biệt là bằng nỗ lực.
"We need to procure supplies for the project."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to procure more supplies soon.
Chúng ta cần sớm cung cấp thêm vật tư.
Can you help me procure a good deal on this car?
Bạn có thể giúp tôi kiếm được một thỏa thuận tốt cho chiếc xe này không?
The company will procure the necessary equipment for the research project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
procure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "procure"
Câu hỏi thường gặp về procure
procure phát âm như thế nào?
procure được phát âm là [/pɹəˈkjɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
procure có nghĩa là gì?
procure có nghĩa là "cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
procure thuộc cấp độ nào?
procure là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với procure không?
Ví dụ: "We need to procure more supplies soon." — mang nghĩa "cung cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
