Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh proclivity - xu hướng

proclivity

/pɹoʊˈklɪvəti/

Nâng cao

xu hướng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên để làm điều gì đó.

    "He has a proclivity for exaggeration."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has a proclivity for telling jokes.

Cô ấy có xu hướng kể chuyện cười.

He has a proclivity to overthink things when he's stressed.

Anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều khi căng thẳng.

The study found a proclivity among students to procrastinate on assignments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

proclivity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성향, 경향
Englishproclivity
简体中文倾向
繁體中文傾向
日本語傾向
Tiếng Việtxu hướng
Portuguêspropensão
Françaispropension
DeutschHang
Españolpropensión
Монголхандлага
Bahasa Indonesiakecenderungan
Bahasa Melayukecenderungan
ไทยแนวโน้ม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "proclivity"

Câu hỏi thường gặp về proclivity

proclivity phát âm như thế nào?

proclivity được phát âm là [/pɹoʊˈklɪvəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

proclivity có nghĩa là gì?

proclivity có nghĩa là "xu hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

proclivity thuộc cấp độ nào?

proclivity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với proclivity không?

Ví dụ: "She has a proclivity for telling jokes." — mang nghĩa "xu hướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI