Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh process - quy trình

process

/ˈpɹoʊsɛs/

Trung cấp

quy trình

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loạt hành động hoặc bước để đạt được một mục đích cụ thể.

    "The manufacturing process is complex."

Động từ
  • 1.

    Thực hiện một loạt các thao tác cơ học hoặc hóa học trên một đối tượng.

    "The data will be processed by the computer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cooking process takes time.

Quy trình nấu ăn tốn thời gian.

We need to process this application quickly.

Chúng ta cần xử lý đơn đăng ký này nhanh chóng.

The factory's production process is very efficient.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

process - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어과정, 처리
Englishprocess
简体中文过程
繁體中文過程
日本語プロセス
Tiếng Việtquy trình
Portuguêsprocesso
Françaisprocessus
DeutschProzess
Españolproceso
Монголпроцесс
Bahasa Indonesiaproses
Bahasa Melayuproses
ไทยกระบวนการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "process"

Câu hỏi thường gặp về process

process phát âm như thế nào?

process được phát âm là [/ˈpɹoʊsɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

process có nghĩa là gì?

process có nghĩa là "quy trình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

process thuộc cấp độ nào?

process là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với process không?

Ví dụ: "The cooking process takes time." — mang nghĩa "quy trình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI