Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh procedure - thủ tục, phẫu thuật

procedure

Trung cấp

thủ tục, phẫu thuật

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chuỗi hành động được thực hiện theo một thứ tự hoặc cách thức nhất định.

    "Follow the procedure carefully to avoid errors."

danh từ
  • 1.

    Một ca phẫu thuật.

    "The patient is scheduled for a complex procedure tomorrow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the procedure for this task?

Quy trình cho nhiệm vụ này là gì?

The doctor explained the surgical procedure in detail.

Bác sĩ đã giải thích chi tiết quy trình phẫu thuật.

We need to follow the correct procedure for filing this report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

procedure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어절차, 수술
Englishprocedure
简体中文程序, 手术
繁體中文程序, 手術
日本語手順, 手術
Tiếng Việtthủ tục, phẫu thuật
Portuguêsprocedimento, cirurgia
Françaisprocédure, opération
DeutschVerfahren, OP
Españolprocedimiento, cirugía
Монголпроцедур, мэс засал
Bahasa Indonesiaprosedur, operasi
Bahasa Melayuprosedur, pembedahan
ไทยขั้นตอน,การผ่าตัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "procedure"

Câu hỏi thường gặp về procedure

procedure phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc procedure.

procedure có nghĩa là gì?

procedure có nghĩa là "thủ tục, phẫu thuật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

procedure thuộc cấp độ nào?

procedure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với procedure không?

Ví dụ: "What is the procedure for this task?" — mang nghĩa "thủ tục, phẫu thuật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI