
probe
/pɹəʊb/
điều tra, thăm dò
📚 Nghĩa
- 1.
điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một điều gì đó.
"The journalist tried to probe the politician's secrets."
- 1.
một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để thăm dò.
"The journalist tried to probe the politician's secrets."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The journalist tried to probe the politician's secrets.
Nhà báo đã cố gắng dò la bí mật của chính trị gia.
Scientists probe deep into the ocean's unexplored regions.
Các nhà khoa học thăm dò sâu vào các vùng biển chưa được khám phá.
The doctor used a probe to check for internal injuries.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
probe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về probe
probe phát âm như thế nào?
probe được phát âm là [/pɹəʊb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
probe có nghĩa là gì?
probe có nghĩa là "điều tra, thăm dò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
probe thuộc cấp độ nào?
probe là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với probe không?
Ví dụ: "The journalist tried to probe the politician's secrets." — mang nghĩa "điều tra, thăm dò".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
