
probability
/pɹɒbəˈbɪlɪti/
xác suất
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc mức độ của nó, được biểu thị bằng một con số.
"the probability of winning"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the probability of rain today?
Xác suất mưa hôm nay là bao nhiêu?
There's a high probability that the train will be late.
Khả năng cao là tàu sẽ bị trễ.
The study analyzed the probability of success for the new treatment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
probability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "probability"
Câu hỏi thường gặp về probability
probability phát âm như thế nào?
probability được phát âm là [/pɹɒbəˈbɪlɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
probability có nghĩa là gì?
probability có nghĩa là "xác suất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
probability thuộc cấp độ nào?
probability là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với probability không?
Ví dụ: "What is the probability of rain today?" — mang nghĩa "xác suất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
