Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pristine - nguyên sơ

pristine

/pɹɪsˈtaɪn/

Nâng cao

nguyên sơ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    ở trạng thái ban đầu; không bị hư hại.

    "The coastline was pristine."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The beach was absolutely pristine.

Bãi biển hoàn toàn nguyên sơ.

She keeps her old records in pristine condition.

Cô ấy giữ những đĩa nhạc cũ của mình trong tình trạng nguyên vẹn.

The museum's archives are meticulously preserved in a pristine environment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pristine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어깨끗한, 본래의
Englishpristine
简体中文原始的
繁體中文原始的
日本語本来の
Tiếng Việtnguyên sơ
Portuguêsintocado
Françaisimmaculé
Deutschmakellos
Españolintacto
Монголанхдаг
Bahasa Indonesiaasli
Bahasa Melayuasli
ไทยบริสุทธิ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pristine"

Câu hỏi thường gặp về pristine

pristine phát âm như thế nào?

pristine được phát âm là [/pɹɪsˈtaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pristine có nghĩa là gì?

pristine có nghĩa là "nguyên sơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pristine thuộc cấp độ nào?

pristine là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với pristine không?

Ví dụ: "The beach was absolutely pristine." — mang nghĩa "nguyên sơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI