
prior
/ˈpɹaɪɚ/
trước
📚 Nghĩa
- 1.
xảy ra trước về thời gian hoặc thứ tự.
"These arrangements are made with a prior understanding of the situation."
- 1.
người đứng đầu một tu viện, đặc biệt là một tu sĩ.
"These arrangements are made with a prior understanding of the situation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you have any prior commitments today?
Bạn có cuộc hẹn nào trước đó hôm nay không?
We need to finish this report before the prior deadline.
Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước hạn chót trước đó.
A prior understanding of the topic is helpful for the lecture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prior - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prior"
Câu hỏi thường gặp về prior
prior phát âm như thế nào?
prior được phát âm là [/ˈpɹaɪɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prior có nghĩa là gì?
prior có nghĩa là "trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prior thuộc cấp độ nào?
prior là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prior không?
Ví dụ: "Do you have any prior commitments today?" — mang nghĩa "trước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
