Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh principle - nguyên tắc

principle

/ˈpɹɪnsəpəl/

Trung cấp

nguyên tắc

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

    "The basic principle of the scheme is that everyone benefits."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Honesty is a core principle.

Sự trung thực là một nguyên tắc cốt lõi.

He lives by the principle of 'do no harm'.

Anh ấy sống theo nguyên tắc 'không gây hại'.

The company's main principle is customer satisfaction.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

principle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어원칙, 원리
Englishprinciple
简体中文原则
繁體中文原則
日本語原則
Tiếng Việtnguyên tắc
Portuguêsprincípio
Françaisprincipe
DeutschPrinzip
Españolprincipio
Монголзарчим
Bahasa Indonesiaprinsip
Bahasa Melayuprinsip
ไทยหลักการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "principle"

Câu hỏi thường gặp về principle

principle phát âm như thế nào?

principle được phát âm là [/ˈpɹɪnsəpəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

principle có nghĩa là gì?

principle có nghĩa là "nguyên tắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

principle thuộc cấp độ nào?

principle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với principle không?

Ví dụ: "Honesty is a core principle." — mang nghĩa "nguyên tắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI