Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh primary - chính

primary

/ˈpɹɒeməɹi/

Trung cấp

chính

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất; đứng đầu về thứ tự hoặc cấp bậc.

    "primary school"

danh từ
  • 1.

    cuộc bầu cử sơ bộ.

    "primary election"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My primary goal is to finish this project.

Mục tiêu chính của tôi là hoàn thành dự án này.

The primary reason for the delay was bad weather.

Lý do chính dẫn đến sự chậm trễ là do thời tiết xấu.

We need to address the primary issues before moving on.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

primary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어주요한, 최초의
Englishprimary
简体中文主要的
繁體中文主要的
日本語主要な
Tiếng Việtchính
Portuguêsprimário
Françaisprincipal
Deutschhauptsächlich
Españolprimario
Монголанхдаг
Bahasa Indonesiautama
Bahasa Melayuutama
ไทยหลัก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "primary"

Câu hỏi thường gặp về primary

primary phát âm như thế nào?

primary được phát âm là [/ˈpɹɒeməɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

primary có nghĩa là gì?

primary có nghĩa là "chính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

primary thuộc cấp độ nào?

primary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với primary không?

Ví dụ: "My primary goal is to finish this project." — mang nghĩa "chính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI