
prices
/praɪsɪz/
giá cả
📚 Nghĩa
- 1.
Số tiền phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ.
"The new car's prices are quite high."
- 2.
Giá trị hoặc chi phí được gán cho một thứ gì đó, thường bị ảnh hưởng bởi thị trường hoặc cạnh tranh.
"They are comparing prices from different stores."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Grocery prices have been rising steadily this year.
Giá thực phẩm đã tăng đều đặn trong năm nay.
Consumers are very sensitive to fuel prices.
Người tiêu dùng rất nhạy cảm với giá nhiên liệu.
They offer competitive prices for their services.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prices - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prices
prices phát âm như thế nào?
prices được phát âm là [/praɪsɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prices có nghĩa là gì?
prices có nghĩa là "giá cả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prices thuộc cấp độ nào?
prices là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prices không?
Ví dụ: "Grocery prices have been rising steadily this year." — mang nghĩa "giá cả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
