Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh previous - trước

previous

/ˈpɹiːvɪəs/

Trung cấp

trước

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Xảy ra hoặc tồn tại trước đó về thời gian hoặc thứ tự.

    "Please refer to the previous chapter for more details."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you see the previous episode?

Bạn đã xem tập trước chưa?

I can't find my previous phone anywhere.

Tôi không thể tìm thấy điện thoại trước đây của mình ở đâu cả.

The company reviewed the previous year's sales figures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

previous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이전의
Englishprevious
简体中文以前的
繁體中文之前的
日本語前の
Tiếng Việttrước
Portuguêsanterior
Françaisprécédent
Deutschvorherig
Españolanterior
Монголөмнөх
Bahasa Indonesiasebelumnya
Bahasa Melayusebelum
ไทยก่อนหน้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "previous"

Câu hỏi thường gặp về previous

previous phát âm như thế nào?

previous được phát âm là [/ˈpɹiːvɪəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

previous có nghĩa là gì?

previous có nghĩa là "trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

previous thuộc cấp độ nào?

previous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với previous không?

Ví dụ: "Did you see the previous episode?" — mang nghĩa "trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI