prevaricate
/pɹɪˈvaɹɪkeɪt/
nói quanh
📚 Nghĩa
- 1.
Nói vòng vo hoặc tránh né sự thật.
"When asked about the missing funds, the treasurer began to prevaricate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Stop prevaricating and tell me the truth.
Đừng quanh co nữa, hãy nói sự thật cho tôi.
He always prevaricates when asked about his mistakes.
Anh ấy luôn quanh co khi được hỏi về những sai lầm của mình.
The politician was accused of prevaricating during the investigation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prevaricate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prevaricate"
Câu hỏi thường gặp về prevaricate
prevaricate phát âm như thế nào?
prevaricate được phát âm là [/pɹɪˈvaɹɪkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prevaricate có nghĩa là gì?
prevaricate có nghĩa là "nói quanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prevaricate thuộc cấp độ nào?
prevaricate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với prevaricate không?
Ví dụ: "Stop prevaricating and tell me the truth." — mang nghĩa "nói quanh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
