prevail
/pɹɪˈveɪl/
thắng thế
📚 Nghĩa
- 1.
Chiến thắng hoặc thành công bất chấp khó khăn, sự phản đối hoặc đấu tranh.
"Justice will prevail in the end."
- 2.
Trở thành yếu tố phổ biến hoặc mạnh nhất trong một tình huống cụ thể.
"Justice will prevail in the end."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Good will always prevail over evil.
Thiện sẽ luôn chiến thắng cái ác.
I'm sure your efforts will prevail in the end.
Tôi chắc chắn rằng nỗ lực của bạn cuối cùng sẽ thành công.
The traditional methods still prevail in this region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prevail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prevail"
Câu hỏi thường gặp về prevail
prevail phát âm như thế nào?
prevail được phát âm là [/pɹɪˈveɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prevail có nghĩa là gì?
prevail có nghĩa là "thắng thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prevail thuộc cấp độ nào?
prevail là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prevail không?
Ví dụ: "Good will always prevail over evil." — mang nghĩa "thắng thế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
