Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prevail - thắng thế

prevail

/pɹɪˈveɪl/

Trung cấp

thắng thế

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chiến thắng hoặc thành công bất chấp khó khăn, sự phản đối hoặc đấu tranh.

    "Justice will prevail in the end."

  • 2.

    Trở thành yếu tố phổ biến hoặc mạnh nhất trong một tình huống cụ thể.

    "Justice will prevail in the end."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Good will always prevail over evil.

Thiện sẽ luôn chiến thắng cái ác.

I'm sure your efforts will prevail in the end.

Tôi chắc chắn rằng nỗ lực của bạn cuối cùng sẽ thành công.

The traditional methods still prevail in this region.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prevail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이기다, 만연하다
Englishprevail
简体中文盛行
繁體中文盛行
日本語勝つ
Tiếng Việtthắng thế
Portuguêsprevalecer
Françaisprévaloir
Deutschüberwiegen
Españolprevalecer
Монголтэсэж үлдэх
Bahasa Indonesiabertahan
Bahasa Melayubertahan
ไทยมีชัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prevail"

Câu hỏi thường gặp về prevail

prevail phát âm như thế nào?

prevail được phát âm là [/pɹɪˈveɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prevail có nghĩa là gì?

prevail có nghĩa là "thắng thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prevail thuộc cấp độ nào?

prevail là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với prevail không?

Ví dụ: "Good will always prevail over evil." — mang nghĩa "thắng thế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI