Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh preside - chủ trì

preside

Trung cấp

chủ trì

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    ở vị trí lãnh đạo trong một cuộc họp hoặc tổ chức

    "She will preside over the meeting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She will preside at the meeting.

Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp.

Who is going to preside over the awards ceremony this year?

Ai sẽ chủ trì lễ trao giải năm nay?

The judge will preside over the court proceedings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

preside - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의장(사회)을 맡다
Englishpreside
简体中文主持
繁體中文主持
日本語議長を務める
Tiếng Việtchủ trì
Portuguêspresidir
Françaisprésider
Deutschleiten
Españolpresidir
Монголдаргалах
Bahasa Indonesiamemimpin
Bahasa Melayumempengerusikan
ไทยเป็นประธาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "preside"

Câu hỏi thường gặp về preside

preside phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc preside.

preside có nghĩa là gì?

preside có nghĩa là "chủ trì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

preside thuộc cấp độ nào?

preside là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với preside không?

Ví dụ: "She will preside at the meeting." — mang nghĩa "chủ trì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI