prerogative
/pɹɪˈɹɒɡ.ə.tɪv/
đặc quyền
📚 Nghĩa
- 1.
Một quyền hoặc đặc quyền đặc biệt.
"It's the prerogative of the boss to decide."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's her prerogative to change her mind.
Đó là đặc quyền của cô ấy để thay đổi ý định.
I think it's the manager's prerogative to decide who gets promoted.
Tôi nghĩ đó là đặc quyền của người quản lý để quyết định ai được thăng chức.
The artist claimed it was her prerogative to experiment with new techniques.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prerogative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "prerogative"
Câu hỏi thường gặp về prerogative
prerogative phát âm như thế nào?
prerogative được phát âm là [/pɹɪˈɹɒɡ.ə.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prerogative có nghĩa là gì?
prerogative có nghĩa là "đặc quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prerogative thuộc cấp độ nào?
prerogative là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với prerogative không?
Ví dụ: "It's her prerogative to change her mind." — mang nghĩa "đặc quyền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
