premium
cao cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự vượt trội hoặc có giá trị hơn những thứ khác, thường đi kèm với giá cao hơn.
"This is a premium product with excellent features."
- 1.
Số tiền hoặc phí bổ sung phải trả để sử dụng hoặc nhận được thứ gì đó.
"This is a premium product with excellent features."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a premium quality product.
Đây là một sản phẩm chất lượng cao cấp.
I'm thinking of upgrading to the premium subscription for more features.
Tôi đang cân nhắc nâng cấp lên gói đăng ký cao cấp để có thêm tính năng.
The airline offers a premium service for business travelers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
premium - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "premium"
Câu hỏi thường gặp về premium
premium phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc premium.
premium có nghĩa là gì?
premium có nghĩa là "cao cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
premium thuộc cấp độ nào?
premium là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với premium không?
Ví dụ: "This is a premium quality product." — mang nghĩa "cao cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
