
premise
/ˈpɹɛ.mɪs/
tiền đề
📚 Nghĩa
- 1.
Một phát biểu hoặc ý tưởng được giả định là đúng và tạo thành cơ sở cho một lập luận, lý thuyết hoặc hệ thống.
"The argument is based on the premise that all men are created equal."
- 1.
Đưa ra (một ý tưởng hoặc hướng hành động) làm cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.
"The report premises that the economy will grow by 3% next year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That is a false premise.
Đó là một tiền đề sai lầm.
We started with the premise that everyone wants to learn.
Chúng tôi bắt đầu với tiền đề rằng mọi người đều muốn học hỏi.
The research paper is based on several key premises.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
premise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "premise"
Câu hỏi thường gặp về premise
premise phát âm như thế nào?
premise được phát âm là [/ˈpɹɛ.mɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
premise có nghĩa là gì?
premise có nghĩa là "tiền đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
premise thuộc cấp độ nào?
premise là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với premise không?
Ví dụ: "That is a false premise." — mang nghĩa "tiền đề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
