Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh preliminary - sơ bộ

preliminary

/pɹɪˈlɪmɪnəɹi/

Trung cấp

sơ bộ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Xảy ra trước một sự kiện khác, đặc biệt là như một sự chuẩn bị hoặc giới thiệu.

    "Preliminary discussions were held."

danh từ
  • 1.

    Một hành động hoặc sự kiện tạo thành sự chuẩn bị cho một điều gì đó tiếp theo.

    "Preliminary discussions were held."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We had a preliminary discussion about the project.

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sơ bộ về dự án.

The exam results are preliminary and may change slightly.

Kết quả bài kiểm tra chỉ là sơ bộ và có thể thay đổi đôi chút.

A preliminary report will be released next week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

preliminary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예비, 사전, 준비
Englishpreliminary
简体中文初步
繁體中文初步
日本語予備
Tiếng Việtsơ bộ
Portuguêspreliminar
Françaispréliminaire
Deutschvorläufig
Españolpreliminar
Монголурьдчилсан
Bahasa Indonesiaawal
Bahasa Melayuawal
ไทยเบื้องต้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "preliminary"

Câu hỏi thường gặp về preliminary

preliminary phát âm như thế nào?

preliminary được phát âm là [/pɹɪˈlɪmɪnəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

preliminary có nghĩa là gì?

preliminary có nghĩa là "sơ bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

preliminary thuộc cấp độ nào?

preliminary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với preliminary không?

Ví dụ: "We had a preliminary discussion about the project." — mang nghĩa "sơ bộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI