Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh predicament - tình thế khó xử

predicament

/pɹɪˈdɪkəmənt/

Trung cấp

tình thế khó xử

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ.

    "The company is in a serious financial predicament."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm in a real predicament right now.

Tôi đang ở trong một tình thế khó khăn thực sự lúc này.

He explained his predicament to his friend.

Anh ấy đã giải thích tình cảnh khó khăn của mình cho bạn bè.

The team faced a serious predicament after the funding was cut.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

predicament - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어곤경, 난처한 상황
Englishpredicament
简体中文困境
繁體中文困境
日本語窮地
Tiếng Việttình thế khó xử
Portuguêsaperto
Françaisembarras
DeutschZwickmühle
Españolapuro
Монголбэрхшээл
Bahasa Indonesiakesulitan
Bahasa Melayusituasi sukar
ไทยสถานการณ์ลำบาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "predicament"

Câu hỏi thường gặp về predicament

predicament phát âm như thế nào?

predicament được phát âm là [/pɹɪˈdɪkəmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

predicament có nghĩa là gì?

predicament có nghĩa là "tình thế khó xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

predicament thuộc cấp độ nào?

predicament là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với predicament không?

Ví dụ: "I'm in a real predicament right now." — mang nghĩa "tình thế khó xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI