preclude
/pɹiːˈkluːd/
ngăn chặn
📚 Nghĩa
- 1.
ngăn chặn điều gì đó xảy ra; làm cho không thể.
"Your purchase of the item will preclude any further negotiation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Bad weather can preclude travel.
Thời tiết xấu có thể ngăn cản việc đi lại.
Don't let a small mistake preclude you from trying again.
Đừng để một sai lầm nhỏ ngăn bạn thử lại.
The new regulations will preclude any unauthorized access to the data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
preclude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "preclude"
Câu hỏi thường gặp về preclude
preclude phát âm như thế nào?
preclude được phát âm là [/pɹiːˈkluːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
preclude có nghĩa là gì?
preclude có nghĩa là "ngăn chặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
preclude thuộc cấp độ nào?
preclude là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với preclude không?
Ví dụ: "Bad weather can preclude travel." — mang nghĩa "ngăn chặn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
