Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh precise - chính xác

precise

/pɹɪˈsaɪs/

Trung cấp

chính xác

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Kế hoạch, đo lường, giải thích, v.v. không sai, rất chính xác và chi tiết.

    "The data is not precise enough."

động từ
  • 1.

    Làm cho một cái gì đó chính xác hơn hoặc cụ thể hơn.

    "We need to precisely define the scope of the project."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be more precise with your instructions.

Hãy chính xác hơn với hướng dẫn của bạn.

I need a precise measurement for this recipe.

Tôi cần một số đo chính xác cho công thức này.

The scientist made a precise calculation to predict the outcome.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

precise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정확한, 정밀한
Englishprecise
简体中文精确
繁體中文精確
日本語正確な
Tiếng Việtchính xác
Portuguêspreciso
Françaisprécis
Deutschpräzise
Españolpreciso
Монголнарийвч
Bahasa Indonesiatepat
Bahasa Melayutepat
ไทยแม่นยำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "precise"

Câu hỏi thường gặp về precise

precise phát âm như thế nào?

precise được phát âm là [/pɹɪˈsaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

precise có nghĩa là gì?

precise có nghĩa là "chính xác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

precise thuộc cấp độ nào?

precise là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với precise không?

Ví dụ: "Be more precise with your instructions." — mang nghĩa "chính xác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI