precipitate
/pɹəˈsɪpɪteɪt/
kết tủa
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho xảy ra đột ngột hoặc sớm hơn dự kiến
"the incident precipitated a crisis"
- 2.
rơi thẳng đứng
"the plane precipitated into the sea"
- 1.
được thực hiện, tạo ra hoặc hành động đột ngột hoặc không cần xem xét cẩn thận
"a precipitate decision"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His actions could precipitate a crisis.
Hành động của anh ấy có thể gây ra khủng hoảng.
Don't let one mistake precipitate a major problem.
Đừng để một sai lầm gây ra vấn đề lớn.
The chemical reaction will precipitate a solid.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
precipitate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "precipitate"
Câu hỏi thường gặp về precipitate
precipitate phát âm như thế nào?
precipitate được phát âm là [/pɹəˈsɪpɪteɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
precipitate có nghĩa là gì?
precipitate có nghĩa là "kết tủa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
precipitate thuộc cấp độ nào?
precipitate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với precipitate không?
Ví dụ: "His actions could precipitate a crisis." — mang nghĩa "kết tủa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
