Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh precedent - tiền lệ

precedent

/pɹɪˈsiː.dənt/

Trung cấp

tiền lệ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một sự kiện hoặc hành động trước đó được coi là ví dụ hoặc hướng dẫn để xem xét trong các trường hợp tương tự sau này.

    "This decision is a precedent for future cases."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This action sets a dangerous precedent.

Hành động này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.

We need to be careful not to set a bad precedent for future employees.

Chúng ta cần cẩn thận để không tạo ra tiền lệ xấu cho nhân viên tương lai.

The judge considered the legal precedent before making her ruling.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

precedent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어선례, 판례
Englishprecedent
简体中文先例
繁體中文先例
日本語先例
Tiếng Việttiền lệ
Portuguêsprecedente
Françaisprécédent
DeutschPräzedenzfall
Españolprecedente
Монголжишиг
Bahasa Indonesiapreseden
Bahasa Melayupreseden
ไทยแบบอย่าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "precedent"

Câu hỏi thường gặp về precedent

precedent phát âm như thế nào?

precedent được phát âm là [/pɹɪˈsiː.dənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

precedent có nghĩa là gì?

precedent có nghĩa là "tiền lệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

precedent thuộc cấp độ nào?

precedent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với precedent không?

Ví dụ: "This action sets a dangerous precedent." — mang nghĩa "tiền lệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI