precede
/pɹiːˈsiːd/
đi trước
📚 Nghĩa
- 1.
đi trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc địa điểm.
"A precedes B"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Breakfast will precede the meeting.
Bữa sáng sẽ diễn ra trước cuộc họp.
Please ensure all necessary documents precede your application.
Hãy đảm bảo tất cả các tài liệu cần thiết đi kèm trước đơn đăng ký của bạn.
The introductory chapter precedes the main body of the book.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
precede - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "precede"
Câu hỏi thường gặp về precede
precede phát âm như thế nào?
precede được phát âm là [/pɹiːˈsiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
precede có nghĩa là gì?
precede có nghĩa là "đi trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
precede thuộc cấp độ nào?
precede là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với precede không?
Ví dụ: "Breakfast will precede the meeting." — mang nghĩa "đi trước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
