Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh precede - đi trước

precede

/pɹiːˈsiːd/

Trung cấp

đi trước

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đi trước một cái gì đó khác về thời gian, thứ tự hoặc địa điểm.

    "A precedes B"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Breakfast will precede the meeting.

Bữa sáng sẽ diễn ra trước cuộc họp.

Please ensure all necessary documents precede your application.

Hãy đảm bảo tất cả các tài liệu cần thiết đi kèm trước đơn đăng ký của bạn.

The introductory chapter precedes the main body of the book.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

precede - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어앞서다, 우선하다
Englishprecede
简体中文先于
繁體中文先於
日本語先行する
Tiếng Việtđi trước
Portuguêspreceder
Françaisprécéder
Deutschvorangehen
Españolpreceder
Монголөмнөх
Bahasa Indonesiamendahului
Bahasa Melayumendahului
ไทยนำหน้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "precede"

Câu hỏi thường gặp về precede

precede phát âm như thế nào?

precede được phát âm là [/pɹiːˈsiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

precede có nghĩa là gì?

precede có nghĩa là "đi trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

precede thuộc cấp độ nào?

precede là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với precede không?

Ví dụ: "Breakfast will precede the meeting." — mang nghĩa "đi trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI