prairie
/ˈpɹɛəɹi/
đồng cỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng với ít hoặc không có cây cối, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
"The vast prairie stretched out before them."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Buffalo once roamed freely across the wide, open prairie.
Bò rừng bison từng lang thang tự do trên vùng đồng cỏ rộng lớn, quang đãng.
We drove through miles of prairie on our way west.
Chúng tôi lái xe qua nhiều dặm đồng cỏ trên đường đến phía tây.
The sunset painted the prairie sky with vibrant colors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prairie - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prairie
prairie phát âm như thế nào?
prairie được phát âm là [/ˈpɹɛəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prairie có nghĩa là gì?
prairie có nghĩa là "đồng cỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prairie thuộc cấp độ nào?
prairie là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với prairie không?
Ví dụ: "Buffalo once roamed freely across the wide, open prairie." — mang nghĩa "đồng cỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
