Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh practitioner - người hành nghề

practitioner

/pɹækˈtɪʃənə/

Trung cấp

người hành nghề

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người thực hành một nghề nghiệp hoặc công việc.

    "She is a medical practitioner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a respected practitioner in the field of law.

Cô ấy là một người hành nghề được kính trọng trong lĩnh vực luật.

Many practitioners attended the medical conference last week.

Nhiều người hành nghề đã tham dự hội nghị y khoa tuần trước.

As a young practitioner, he learned a lot from senior colleagues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

practitioner - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어실무가
Englishpractitioner
简体中文从业者
繁體中文執業人士
日本語実務家
Tiếng Việtngười hành nghề
Portuguêspraticante
Françaispraticien
DeutschPraktiker
Españolprofesional
Монголпрактик
Bahasa Indonesiapraktisi
Bahasa Melayupengamal
ไทยผู้ปฏิบัติงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "practitioner"

Câu hỏi thường gặp về practitioner

practitioner phát âm như thế nào?

practitioner được phát âm là [/pɹækˈtɪʃənə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

practitioner có nghĩa là gì?

practitioner có nghĩa là "người hành nghề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

practitioner thuộc cấp độ nào?

practitioner là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với practitioner không?

Ví dụ: "She is a respected practitioner in the field of law." — mang nghĩa "người hành nghề".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI