Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh potential - tiềm năng, tiềm ẩn

potential

/pəˈtɛnʃəl/

Trung cấp

tiềm năng, tiềm ẩn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Năng lực hoặc khả năng chưa được hiện thực hóa.

    "She has the potential to become a great leader."

tính từ
  • 1.

    Có khả năng phát triển thành thứ gì đó trong tương lai.

    "She has the potential to become a great leader."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has great potential as an artist.

Cô ấy có tiềm năng lớn với tư cách là một nghệ sĩ.

We need to explore the full potential of this new technology.

Chúng ta cần khám phá hết tiềm năng của công nghệ mới này.

His potential qualification for the job is impressive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "potential" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

potential - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어잠재력, 잠재적인
Englishpotential
简体中文潜力, 潜在的
繁體中文潛力, 潛在的
日本語潜在能力, 潜在的な
Tiếng Việttiềm năng, tiềm ẩn
Portuguêspotencial
Françaispotentiel
DeutschPotenzial, potenziell
Españolpotencial
Монголболомж, чадавх
Bahasa Indonesiapotensi, potensial
Bahasa Melayupotensi, berpotensi
ไทยศักยภาพ, ที่มีศักยภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "potential"

Câu hỏi thường gặp về potential

potential phát âm như thế nào?

potential được phát âm là [/pəˈtɛnʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

potential có nghĩa là gì?

potential có nghĩa là "tiềm năng, tiềm ẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

potential thuộc cấp độ nào?

potential là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với potential không?

Ví dụ: "She has great potential as an artist." — mang nghĩa "tiềm năng, tiềm ẩn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI