Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh postulate - giả định

postulate

Nâng cao

giả định

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đề xuất hoặc giả định sự tồn tại, hình thức, hoặc tính đúng đắn của (điều gì đó) làm cơ sở cho lý luận, thảo luận hoặc niềm tin.

    "It is proposed that this is the cause of the disease."

Danh từ
  • 1.

    Một giả định hoặc điều được coi là cơ sở cho lập luận, lý thuyết hoặc điều tra.

    "It is proposed that this is the cause of the disease."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We postulate a simple cause for the problem.

Chúng ta giả định một nguyên nhân đơn giản cho vấn đề.

The scientist will postulate a new theory based on the data.

Nhà khoa học sẽ đưa ra một lý thuyết mới dựa trên dữ liệu.

The philosophical argument postulates the existence of a higher power.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

postulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가정하다, 공리
Englishpostulate
简体中文假设
繁體中文假設
日本語仮定する
Tiếng Việtgiả định
Portuguêspostular
Françaispostuler
Deutschpostulieren
Españolpostular
Монголтаамаглах
Bahasa Indonesiamengajukan
Bahasa Melayumengemukakan
ไทยตั้งสมมติฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "postulate"

Câu hỏi thường gặp về postulate

postulate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc postulate.

postulate có nghĩa là gì?

postulate có nghĩa là "giả định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

postulate thuộc cấp độ nào?

postulate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với postulate không?

Ví dụ: "We postulate a simple cause for the problem." — mang nghĩa "giả định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI