Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh portfolio - hồ sơ

portfolio

/-əʊl.jəʊ/

Trung cấp

hồ sơ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật đựng để mang và giữ các tài liệu, bản vẽ, ảnh, bản đồ và các vật phẩm phẳng khác.

    "He carried his important documents in a leather portfolio."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please put the documents in your portfolio.

Vui lòng đặt các tài liệu vào cặp tài liệu của bạn.

She showed me her art portfolio, and I was impressed.

Cô ấy đã cho tôi xem portfolio nghệ thuật của mình, và tôi đã rất ấn tượng.

The company requires a strong investment portfolio for new clients.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

portfolio - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포트폴리오
Englishportfolio
简体中文投资组合
繁體中文投資組合
日本語ポートフォリオ
Tiếng Việthồ sơ
Portuguêsportfólio
Françaisportefeuille
DeutschPortfolio
Españolportafolio
Монголбагц
Bahasa Indonesiaportofolio
Bahasa Melayuportfolio
ไทยแฟ้มผลงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "portfolio"

Câu hỏi thường gặp về portfolio

portfolio phát âm như thế nào?

portfolio được phát âm là [/-əʊl.jəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

portfolio có nghĩa là gì?

portfolio có nghĩa là "hồ sơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

portfolio thuộc cấp độ nào?

portfolio là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với portfolio không?

Ví dụ: "Please put the documents in your portfolio." — mang nghĩa "hồ sơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI